學華語Kaori Dict

此一時,彼一時

giản thể: 此一时,彼一时

shí,shí

ㄘˇ ㄧ ㄕˊ ㄅㄧˇ ㄧ ㄕˊ

THỬ NHẤT THỜI , BỈ NHẤT THỜI

  1. 1.Phía trước là lúc đó, phía sau là lúc này — đó là lúc trước, này là lúc nay; thời gian đã thay đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此一時,彼一時 nghĩa là gì? · Kaori Dict