此道
cǐdào
[ㄘˇ ㄉㄠˋ]
THỬ ĐẠO
- 1.những việc như vậy
- 2.những thứ như thế này
- 3.lĩnh vực công việc này
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sự theo đuổi này
- 5.sở thích này
- 6.nỗ lực này

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.