學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武功鎮
武功鎮
giản thể:
武功镇
Wǔ
gōng
zhèn
[ㄨˇ ㄍㄨㄥ ㄓㄣˋ]
VÕ CÔNG TRẤN
1.
trấn Vũ Công ở Thiểm Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
功課
gōngkè
bài tập
成功
chénggōng
thành công
功能
gōngnéng
chức năng; khả năng
功夫
gōngfu
kỹ năng
武器
wǔqì
vũ khí
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
用功
yònggōng
chăm chỉ
鎮
zhèn
đè xuống
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
功
công
thành tựu, công đức, kết quả tốt
鎮
trấn
thị trấn, chợ
記憶技巧
Mẹo nhớ
功
CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
武功鎮 nghĩa là gì? · Kaori Dict