武士道
wǔshìdào
[ㄨˇ ㄕˋ ㄉㄠˋ]
VÕ SĨ ĐẠO
- 1.bushidō hay con đường của võ sĩ, tinh thần võ sĩ đạo

例句Câu ví dụ
- 1
日本的武士道精神到底是什麼?
Rìběn de wǔshìdào jīngshén dàodǐ shì shénme?
Tinh thần武士 đạo của Nhật Bản thực ra là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.