學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武館
武館
giản thể:
武馆
wǔ
guǎn
[ㄨˇ ㄍㄨㄢˇ]
VÕ QUÁN
1.
Trường võ thuật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
圖書館
túshūguǎn
thư viện
旅館
lǚguǎn
khách sạn
武器
wǔqì
vũ khí
飯館
fànguǎn
nhà hàng
體育館
tǐyùguǎn
phòng gym
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
博物館
bówùguǎn
bảo tàng
大使館
dàshǐguǎn
đại sứ quán
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
館
quán
nhà công cộng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
無關
wúguān
không liên quan
五官
wǔguān
năm cơ quan cảm giác trong y học cổ truyền (mũi, mắt, môi, lưỡi, tai 鼻目口舌耳)
武官
wǔguān
quan chức quân sự
物管
wùguǎn
quản lý tài sản (viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3])
記憶技巧
Mẹo nhớ
館
QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
武馆 nghĩa là gì? · Kaori Dict