例句Câu ví dụ
- 1
正史和野史在這段歷史的敘述上分歧很大。
zhèngshǐ hé yěshǐ zài zhè duàn lìshǐ de xùshù shàngfēn qí hěn dà。
Chính sử và sử lậu có sự khác biệt lớn trong việc kể lại đoạn lịch sử này
- 2
在面試中,年齡歧視仍然是一個常見問題。
zài miànshì zhōng, niánlíng qíshì réngrán shì yīge chángjiànwèntí。
Sự phân biệt đối xử về tuổi tác vẫn là một vấn đề thường gặp trong buổi phỏng vấn
- 3
歧視不僅存在於言語,也可能表現在行為上。
qíshì bùjǐn cúnzài yú yányǔ, yě kěnéng biǎoxiàn zàiháng wéishàng。
Biến cố phân biệt đối xử không chỉ tồn tại trong lời nói, mà cũng có thể biểu hiện qua hành vi.
