歪果仁
wāiguǒrén
[ㄨㄞ ㄍㄨㄛˇ ㄖㄣˊ]
OAI QUẢ NHÂN
- 1.tiếng lóng internet của 外國人|外国人[wai4 guo2 ren2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.