學華語Kaori Dict

歸正

giản thể: 归正

guīzhèng

ㄍㄨㄟ ㄓㄥˋ

QUY CHÍNH

  1. 1.trở về con đường đúng
  2. 2.sửa đổi hành vi
  3. 3.cải tạo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Cải cách (nhà thờ, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歸正 nghĩa là gì? · Kaori Dict