- 1.theo khuôn mẫu
- 2.đều đặn
- 3.có trật tự
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.có cấu trúc
- 5.gọn gàng ngăn nắp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.