例句Câu ví dụ
- 1
城市居民的死亡率高於農村里的人。
chéngshì jūmín de sǐwánglǜ gāoyú nóngcūn lǐ de rén。
Tỷ lệ tử vong của người dân thành phố cao hơn người dân nông thôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
