學華語Kaori Dict

死亡率

wáng

ㄙˇ ㄨㄤˊ ㄌㄩˋ

TỬ VONG LUẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    城市居民的死亡率高於農村里的人。

    chéngshì jūmín de sǐwánglǜ gāoyú nóngcūn lǐ de rén。

    Tỷ lệ tử vong của người dân thành phố cao hơn người dân nông thôn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死亡率 nghĩa là gì? · Kaori Dict