學華語Kaori Dict

死去

ㄙˇ ㄑㄩˋ

TỬ KHỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    北極熊正在死去。

    běijíxióng zhèngzài sǐqù。

    Gấu Bắc Cực đang chết dần

  • 2

    每天都有人死去。

    měitiān dōu yǒurén sǐqù。

    Mỗi ngày đều có người chết

  • 3

    人隨時可能死去。

    rén suíshí kěnéng sǐqù。

    Con người có thể chết bất kỳ lúc nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死去 nghĩa là gì? · Kaori Dict