例句Câu ví dụ
- 1
北極熊正在死去。
běijíxióng zhèngzài sǐqù。
Gấu Bắc Cực đang chết dần
- 2
每天都有人死去。
měitiān dōu yǒurén sǐqù。
Mỗi ngày đều có người chết
- 3
人隨時可能死去。
rén suíshí kěnéng sǐqù。
Con người có thể chết bất kỳ lúc nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
