死囚
sǐqiú
[ㄙˇ ㄑㄧㄡˊ]
TỬ TÙ
- 1.tù nhân chờ hành quyết
- 2.phạm nhân bị kết án tử hình
- 3.người đang chờ xử tử

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.