學華語Kaori Dict

死球

qiú

ㄙˇ ㄑㄧㄡˊ

TỬ CẦU

  1. 1.(thể thao bóng) bóng chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    在死球期間,路易斯跑向球,一腳踢上去。

    zài sǐqiú qījiān, Lùyìsī pǎo xiàng qiú, yī jiǎo tī shàngqù。

    Trong lúc bóng đang chết, Luis chạy đến bóng và đá một cú.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死球 nghĩa là gì? · Kaori Dict