例句Câu ví dụ
- 1
在死球期間,路易斯跑向球,一腳踢上去。
zài sǐqiú qījiān, Lùyìsī pǎo xiàng qiú, yī jiǎo tī shàngqù。
Trong lúc bóng đang chết, Luis chạy đến bóng và đá một cú.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
