- 1.nghĩa đen: tro tàn cháy lại (thành ngữ); nghĩa bóng: người thất thế quay lại có ảnh hưởng
- 2.điều xấu quay lại ám ảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.