學華語Kaori Dict

死鬼

guǐ

ㄙˇ ㄍㄨㄟˇ

TỬ QUỶ

  1. 1.quỷ (dùng đùa cợt hoặc khinh bỉ)
  2. 2.người đã khuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們死鬼當家兒的姓王,他們哥兒八個,我們當家兒的是第八的。

    wǒmen sǐguǐ dāngjiā ér de xìng wáng, tāmen gēr bā gě, wǒmen dāngjiā ér de shì dì bā de。

    Chúng tôi nhà họ Vương, những kẻ làm đầu, họ có tám anh em trai, còn chúng tôi là người làm đầu thứ tám

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict