學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殘垣敗壁
殘垣敗壁
giản thể:
残垣败壁
cán
yuán
bài
bì
[ㄘㄢˊ ㄩㄢˊ ㄅㄞˋ ㄅㄧˋ]
TÀN VIÊN BẠI BÍCH
1.
nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ)
2.
nghĩa bóng: cảnh tàn phá
3.
di tích đổ nát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
失敗
shībài
bị đánh bại
打敗
dǎbài
đánh bại
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
牆壁
qiángbì
tường
敗
bài
đánh bại
殘酷
cánkù
tàn nhẫn
殘忍
cánrěn
tàn nhẫn
殘留
cánliú
còn lại; bị bỏ lại
逐字解
Từng chữ trong từ
殘
tàn, thàn
hại, làm tổn thương
垣
viên
vách tường thấp
敗
bại
thua trận, suy giảm, thất bại
壁
bích
tường ngăn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
残垣败壁 nghĩa là gì? · Kaori Dict