學華語Kaori Dict

殘忍

giản thể: 残忍

cánrěn

ㄘㄢˊ ㄖㄣˇ

TÀN NHẪN

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.tàn nhẫn
  2. 2.độc ác
  3. 3.không thương tiếc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tàn bạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    太殘忍了。

    tài cánrěn le。

    Quá tàn nhẫn

  • 2

    怪物的笑容很殘忍。

    guàiwu de xiàoróng hěn cánrěn。

    Nụ cười của quái vật rất tàn nhẫn

  • 3

    他跟她說這樣的話真是太殘忍了。

    tā gēn tā shuō zhèyàng dehuà zhēnshi tài cánrěn le。

    Anh ấy nói những điều đó với cô ấy thật tàn nhẫn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残忍 nghĩa là gì? · Kaori Dict