學華語Kaori Dict

殺豬盤

giản thể: 杀猪盘

shāzhūpán

ㄕㄚ ㄓㄨ ㄆㄢˊ

SÁT TRƯ BÀN

  1. 1.khảm lợn bàn — lừa đảo giết lợn (trong đó kẻ lừa đảo xây dựng lòng tin với nạn nhân trong thời gian dài, 'cho chúng ăn no', rồi cuối cùng 'giết chúng' bằng cách lấy tiền của họ); (đặc biệt) lừa đảo tình yêu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺豬盤 nghĩa là gì? · Kaori Dict