學華語Kaori Dict

毀容

giản thể: 毁容

huǐróng

ㄏㄨㄟˇ ㄖㄨㄥˊ

HUỶ DUNG

  1. 1.hủy hoại dung nhan
  2. 2.làm mất vẻ đẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    丹在一場車禍後毀容了。

    dān zài yī chǎng chēhuò hòu huǐróng le。

    Dan bị biến dạng khuôn mặt sau tai nạn giao thông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毀容 nghĩa là gì? · Kaori Dict