- 1.hủy hoại dung nhan
- 2.làm mất vẻ đẹp

例句Câu ví dụ
- 1
丹在一場車禍後毀容了。
dān zài yī chǎng chēhuò hòu huǐróng le。
Dan bị biến dạng khuôn mặt sau tai nạn giao thông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.