- 1.(động vật học, y học) cơ thể người mẹ
- 2.(hóa học, v.v.) mẹ
- 3.ma trận
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(thống kê) tổng thể
- 5.tổng thể ban đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.