母夜叉
mǔyèchā
[ㄇㄨˇ ㄧㄝˋ ㄔㄚ]
MẪU DẠ XOA
- 1.mụ phù thủy
- 2.đàn bà đanh đá
- 3.người đàn bà dữ dằn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.