學華語Kaori Dict

母雞

giản thể: 母鸡

ㄇㄨˇ ㄐㄧ

MẪU KÊ

HSK 6N
  1. 1.gà mái
  2. 2.không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1)

例句Câu ví dụ

  • 1

    母雞下蛋。

    mǔ jī xià dàn

    Gà mái đẻ trứng

  • 2

    公雞和母雞都在院子里。

    gōng jī hé mǔ jī dōu zài yuàn zi lǐ

    Con gà trống và con gà mái đều ở trong sân

  • 3

    狐狸吃母雞。

    húli chī mǔjī。

    Chú mèo ăn gà mẹ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict