學華語Kaori Dict

目擊

giản thể: 目击

ㄇㄨˋ ㄐㄧ

MỤC KÍCH

TOCFL 6
  1. 1.nhìn thấy tận mắt
  2. 2.chứng kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們報告目擊了事故。

    tāmen bàogào mùjī liǎoshì gù。

    Họ báo cáo đã chứng kiến vụ tai nạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目擊 nghĩa là gì? · Kaori Dict