例句Câu ví dụ
- 1
他們報告目擊了事故。
tāmen bàogào mùjī liǎoshì gù。
Họ báo cáo đã chứng kiến vụ tai nạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
