- 1.mọi lúc
- 2.mọi khoảnh khắc

例句Câu ví dụ
- 1
我們每時每刻都準備好了。
wǒmen měishíměikè dōu zhǔnbèihǎole。
Chúng tôi luôn sẵn sàng ở mọi lúc
- 2
我每時每刻都在為你而活。
wǒ měishíměikè dōu zài wèi nǐ ér huó。
Tôi sống từng giây từng phút vì anh
- 3
他在槍每時每刻有子彈。
tā zài qiāng měishíměikè yǒu zǐdàn。
Anh ấy luôn giữ súng đầy đạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 每MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.