學華語Kaori Dict

每時每刻

giản thể: 每时每刻

měishíměi

ㄇㄟˇ ㄕˊ ㄇㄟˇ ㄎㄜˋ

MỖI THỜI MỖI KHẮC

  1. 1.mọi lúc
  2. 2.mọi khoảnh khắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們每時每刻都準備好了。

    wǒmen měishíměikè dōu zhǔnbèihǎole。

    Chúng tôi luôn sẵn sàng ở mọi lúc

  • 2

    我每時每刻都在為你而活。

    wǒ měishíměikè dōu zài wèi nǐ ér huó。

    Tôi sống từng giây từng phút vì anh

  • 3

    他在槍每時每刻有子彈。

    tā zài qiāng měishíměikè yǒu zǐdàn。

    Anh ấy luôn giữ súng đầy đạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每時每刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict