學華語Kaori Dict

每月

měiyuè

ㄇㄟˇ ㄩㄝˋ

MỖI NGUYỆT

例句Câu ví dụ

  • 1

    每月六百元,每周一天休息,行嗎?

    měiyuè liù bǎi yuán, měizhōu yī tiān xiūxi, xíng ma?

    600 nhân dân tệ một tháng, nghỉ một ngày mỗi tuần, được không

  • 2

    我爸爸的工廠每月生產3萬輛汽車。

    wǒ bàba de gōngchǎng měiyuè shēngchǎn 3 wàn liàng qìchē。

    Xưởng của bố tôi sản xuất 30.000 xe mỗi tháng.

  • 3

    每月發工資的那天,我給我媽5000日元。

    měiyuè fā gōngzī de nàtiān, wǒ gěi wǒ mā 5 0 0 0 Rìyuán。

    Mỗi tháng khi nhận lương, tôi đưa 5000 yên cho mẹ tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每月 nghĩa là gì? · Kaori Dict