學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
毒駕
毒駕
giản thể:
毒驾
dú
jià
[ㄉㄨˊ ㄐㄧㄚˋ]
ĐỘC GIÁ
1.
lái xe dưới ảnh hưởng của ma túy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毒
dú
chất độc
病毒
bìngdú
vi rút
駕駛
jiàshǐ
điều khiển (tàu, máy bay,...)
中毒
zhòngdú
bị ngộ độc
消毒
xiāodú
khử trùng; tiệt trùng
吸毒
xīdú
sử dụng ma túy
駕照
jiàzhào
bằng lái xe
有毒
yǒudú
độc
逐字解
Từng chữ trong từ
毒
độc
độc tố
駕
giá
điều khiển, chèo thuyền, bay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
度假
dùjià
đi nghỉ mát
獨家
dújiā
độc quyền
渡假
dùjià
(Đài Loan) đi nghỉ; trải qua kỳ nghỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毒驾 nghĩa là gì? · Kaori Dict