比中指
bǐzhōngzhǐ
[ㄅㄧˇ ㄓㄨㄥ ㄓˇ]
TỶ TRUNG CHỈ
- 1.so sánh ngón tay giữa — đưa ngón tay giữa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.