例句Câu ví dụ
- 1
雅克是比利時的名字。
Yǎkè shì Bǐlìshí de míngzi。
Jacques là tên người Bỉ
- 2
她決定搬到比利時。
tā juédìng bān dào Bǐlìshí。
Cô ấy quyết định chuyển đến Bỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
