學華語Kaori Dict

比年

nián

ㄅㄧˇ ㄋㄧㄢˊ

TỶ NIÊN

  1. 1.(văn học) mỗi năm; năm này qua năm khác
  2. 2.(văn học) những năm gần đây
  3. 3.phiên âm Đài Loan [bi4 nian2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你明明知道自己比他大,為什麼還要跟他比年齡呢?

    nǐ míngmíng zhīdào zìjǐ bǐ tā dà, wèishénme hái yào gēn tā bǐnián líng ne?

    Ngươi rõ ràng biết mình lớn hơn anh ta, tại sao lại phải so sánh tuổi tác với anh ta?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比年 nghĩa là gì? · Kaori Dict