毛利人
Máolìrén
[ㄇㄠˊ ㄌㄧˋ ㄖㄣˊ]
MAO LỢI NHÂN
- 1.Người Maori, dân tộc Polynesia bản địa của New Zealand

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.