毛坯房
máopīfáng
[ㄇㄠˊ ㄆㄧ ㄈㄤˊ]
MAO PHÔI PHÒNG
- 1.nhà ở chưa hoàn thiện; căn hộ bán chưa hoàn thiện nội thất

例句Câu ví dụ
- 1
毛坯房,現在正在請人裝修。
máopīfáng, xiànzài zhèngzài qǐng rén zhuāngxiū。
Nhà ở trạng thái thô, hiện đang thuê người sửa chữa
- 2
太棒了!是毛坯房還是裝修房?
tài bàng le! shì máopīfáng háishi zhuāngxiū fáng?
Tuyệt vời! Là căn hộ thô hay đã hoàn thiện?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坯BÔI (坯) – phôi đất: Cục đất (土) chưa (丕) nung thành hình — cái PHÔI thô, âm BÔI nghe như 'bồi' đất đắp thêm.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.