學華語Kaori Dict

毛坯房

máofáng

ㄇㄠˊ ㄆㄧ ㄈㄤˊ

MAO PHÔI PHÒNG

  1. 1.nhà ở chưa hoàn thiện; căn hộ bán chưa hoàn thiện nội thất

例句Câu ví dụ

  • 1

    毛坯房,現在正在請人裝修。

    máopīfáng, xiànzài zhèngzài qǐng rén zhuāngxiū。

    Nhà ở trạng thái thô, hiện đang thuê người sửa chữa

  • 2

    太棒了!是毛坯房還是裝修房?

    tài bàng le! shì máopīfáng háishi zhuāngxiū fáng?

    Tuyệt vời! Là căn hộ thô hay đã hoàn thiện?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (坯) – phôi đất: Cục đất (土) chưa (丕) nung thành hình — cái PHÔI thô, âm BÔI nghe như 'bồi' đất đắp thêm.
  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛坯房 nghĩa là gì? · Kaori Dict