學華語Kaori Dict

毛澤東選集

giản thể: 毛泽东选集

MáodōngXuǎn

ㄇㄠˊ ㄗㄜˊ ㄉㄨㄥ ㄒㄩㄢˇ ㄐㄧˊ

MAO TRẠCH ĐÔNG TUYỂN TẬP

  1. 1.Tuyển tập Mao Trạch Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛泽东选集 nghĩa là gì? · Kaori Dict