學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
毛鴨蛋
毛鴨蛋
giản thể:
毛鸭蛋
máo
yā
dàn
[ㄇㄠˊ ㄧㄚ ㄉㄢˋ]
MAO ÁP ĐẢN
1.
hột vịt lộn (trứng vịt luộc với phôi phát triển một phần, được ăn trực tiếp từ vỏ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛
máo
tóc
蛋
dàn
trứng
毛病
máobìng
lỗi
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
毛巾
máojīn
khăn lau
毛衣
máoyī
áo len (lông)
蛋糕
dàngāo
bánh ngọt
鴨子
yāzi
con vịt
逐字解
Từng chữ trong từ
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
鴨
áp
chim cút
蛋
đản
trứng
記憶技巧
Mẹo nhớ
蛋
ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毛鸭蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict