毫微米
háowēimǐ
[ㄏㄠˊ ㄨㄟ ㄇㄧˇ]
HÀO VI MỄ
- 1.millimicron hoặc một phần triệu của một millimet

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
[ㄏㄠˊ ㄨㄟ ㄇㄧˇ]
HÀO VI MỄ
