學華語Kaori Dict

毫無保留

giản thể: 毫无保留

háobǎoliú

ㄏㄠˊ ㄨˊ ㄅㄠˇ ㄌㄧㄡˊ

HÀO VÔ BẢO LƯU

  1. 1.không giữ lại gì
  2. 2.không có sự dè dặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我始終對你毫無保留。

    wǒ shǐzhōng duì nǐ háowúbǎoliú。

    Tôi luôn luôn trung thực với anh

  • 2

    Garvey毫無保留地宣揚種族主義。

    G a r v e y háowúbǎoliú de xuānyáng zhǒngzúzhǔyì。

    Garvey tuyên truyền không ngần ngại chủ nghĩa chủng tộc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫無保留 nghĩa là gì? · Kaori Dict