- 1.không giữ lại gì
- 2.không có sự dè dặt

例句Câu ví dụ
- 1
我始終對你毫無保留。
wǒ shǐzhōng duì nǐ háowúbǎoliú。
Tôi luôn luôn trung thực với anh
- 2
Garvey毫無保留地宣揚種族主義。
G a r v e y háowúbǎoliú de xuānyáng zhǒngzúzhǔyì。
Garvey tuyên truyền không ngần ngại chủ nghĩa chủng tộc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.