毫米汞柱
háomǐgǒngzhù
[ㄏㄠˊ ㄇㄧˇ ㄍㄨㄥˇ ㄓㄨˋ]
HÀO MỄ CỐNG TRỤ
- 1.milimét thủy ngân
- 2.mmHg (đơn vị áp suất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
[ㄏㄠˊ ㄇㄧˇ ㄍㄨㄥˇ ㄓㄨˋ]
HÀO MỄ CỐNG TRỤ
