- 1.vụ kiện dân sự
- 2.kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆將對他們提起民事訴訟。
Tāngmǔ jiāng duì tāmen tíqǐ mínshìsùsòng。
Tom sẽ kiện họ một vụ kiện dân sự.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.