學華語Kaori Dict

民事訴訟

giản thể: 民事诉讼

mínshìsòng

ㄇㄧㄣˊ ㄕˋ ㄙㄨˋ ㄙㄨㄥˋ

DÂN SỰ TỐ TỤNG

  1. 1.vụ kiện dân sự
  2. 2.kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆將對他們提起民事訴訟。

    Tāngmǔ jiāng duì tāmen tíqǐ mínshìsùsòng。

    Tom sẽ kiện họ một vụ kiện dân sự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
  • TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民事诉讼 nghĩa là gì? · Kaori Dict