學華語Kaori Dict

民勤縣

giản thể: 民勤县

Mínqínxiàn

ㄇㄧㄣˊ ㄑㄧㄣˊ ㄒㄧㄢˋ

DÂN CẦN HUYỆN

  1. 1.huyện Minqin ở Wuwei 武威[Wu3 wei1], Cam Túc

Cách đọc khác:MínqínXiànMinqin — Minqin, một huyện thuộc thành phố Wu3 wei1 Shi4 [武威市], tỉnh Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民勤縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict