學華語Kaori Dict

民怨沸騰

giản thể: 民怨沸腾

mínyuànfèiténg

ㄇㄧㄣˊ ㄩㄢˋ ㄈㄟˋ ㄊㄥˊ

DÂN OÁN PHÍ ĐẰNG

  1. 1.bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民怨沸腾 nghĩa là gì? · Kaori Dict