學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
民族舞蹈
民族舞蹈
mín
zú
wǔ
dǎo
[ㄇㄧㄣˊ ㄗㄨˊ ㄨˇ ㄉㄠˇ]
DÂN TỘC VŨ ĐẠO
1.
múa dân gian
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
人民
rénmín
nhân dân
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
民間
mínjiān
trong nhân dân
農民
nóngmín
nông dân; nông phu
公民
gōngmín
công dân
人民幣
rénmínbì
Nhân dân tệ (NDT)
居民
jūmín
cư dân; người dân
逐字解
Từng chữ trong từ
民
dân
người, dân, công dân
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
蹈
đạo, dạo
đạp
記憶技巧
Mẹo nhớ
民
DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
民族舞蹈 nghĩa là gì? · Kaori Dict