- 1.máy bay dân dụng
- 2.chuyến bay thương mại

例句Câu ví dụ
- 1
乘坐民航班機,我們都有十分安全的感覺。
chéngzuò mínhángbānjī, wǒmen dōu yǒu shífēn ānquán de gǎnjué。
Khi đi máy bay dân dụng, chúng ta đều cảm thấy rất an toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.