學華語Kaori Dict

民航班機

giản thể: 民航班机

mínhángbān

ㄇㄧㄣˊ ㄏㄤˊ ㄅㄢ ㄐㄧ

DÂN HÀNG BAN CƠ

  1. 1.máy bay dân dụng
  2. 2.chuyến bay thương mại

例句Câu ví dụ

  • 1

    乘坐民航班機,我們都有十分安全的感覺。

    chéngzuò mínhángbānjī, wǒmen dōu yǒu shífēn ānquán de gǎnjué。

    Khi đi máy bay dân dụng, chúng ta đều cảm thấy rất an toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民航班机 nghĩa là gì? · Kaori Dict