- 1.trong nhân dân
- 2.dân gian
- 3.thuộc về dân chúng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phi chính phủ
- 5.liên quan đến người dân thay vì chính phủ

例句Câu ví dụ
- 1
文化在民間傳播。
wén huà zài mín jiān chuán bō
Văn hóa lan truyền trong dân gian
- 2
武術在民間很流行。
wǔ shù zài mín jiān hěn liú xíng
Võ thuật rất phổ biến trong dân gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.