學華語Kaori Dict

民間

giản thể: 民间

mínjiān

ㄇㄧㄣˊ ㄐㄧㄢ

DÂN GIAN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.trong nhân dân
  2. 2.dân gian
  3. 3.thuộc về dân chúng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phi chính phủ
  2. 5.liên quan đến người dân thay vì chính phủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    文化在民間傳播。

    wén huà zài mín jiān chuán bō

    Văn hóa lan truyền trong dân gian

  • 2

    武術在民間很流行。

    wǔ shù zài mín jiān hěn liú xíng

    Võ thuật rất phổ biến trong dân gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民间 nghĩa là gì? · Kaori Dict