- 1.(khí tượng) khí hậu
- 2.(bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự)
- 3.Lượng từ: 種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ
- 1
北部和中部氣候不同。
běi bù hé zhōng bù qì hòu bù tóng
Phía bắc và phía trung tâm có khí hậu khác nhau
- 2
這裡的氣候比較暖和。
zhè lǐ de qì hòu bǐ jiào nuǎn huo
Khí hậu ở đây tương đối ấm
- 3
我慢慢適應了這裡的氣候。
wǒ màn màn shì yìng le zhè lǐ de qì hòu
Tôi đã dần thích nghi với khí hậu nơi đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.