學華語Kaori Dict

氣候

giản thể: 气候

hòu

ㄑㄧˋ ㄏㄡˋ

KHÍ HẬU

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.(khí tượng) khí hậu
  2. 2.(bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự)
  3. 3.Lượng từ: 種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    北部和中部氣候不同。

    běi bù hé zhōng bù qì hòu bù tóng

    Phía bắc và phía trung tâm có khí hậu khác nhau

  • 2

    這裡的氣候比較暖和。

    zhè lǐ de qì hòu bǐ jiào nuǎn huo

    Khí hậu ở đây tương đối ấm

  • 3

    我慢慢適應了這裡的氣候。

    wǒ màn màn shì yìng le zhè lǐ de qì hòu

    Tôi đã dần thích nghi với khí hậu nơi đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气候 nghĩa là gì? · Kaori Dict