學華語Kaori Dict

氣氛

giản thể: 气氛

fēn

ㄑㄧˋ ㄈㄣ

KHÍ PHÂN

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.bầu không khí; tâm trạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    會場的氣氛很好。

    huì chǎng de qì fēn hěn hǎo

    Không khí trong hội trường rất tốt

  • 2

    這個地方的氣氛很神秘。

    zhège dìfāng de qìfēn hěn shénmì。

    Không khí ở nơi này rất bí ẩn

  • 3

    總部里有另外一種氣氛。

    zǒngbù lǐ yǒu lìngwài yīzhǒng qìfēn。

    Trụ sở có một không khí khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气氛 nghĩa là gì? · Kaori Dict