- 1.bầu không khí; tâm trạng

例句Câu ví dụ
- 1
會場的氣氛很好。
huì chǎng de qì fēn hěn hǎo
Không khí trong hội trường rất tốt
- 2
這個地方的氣氛很神秘。
zhège dìfāng de qìfēn hěn shénmì。
Không khí ở nơi này rất bí ẩn
- 3
總部里有另外一種氣氛。
zǒngbù lǐ yǒu lìngwài yīzhǒng qìfēn。
Trụ sở có một không khí khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.