- 1.(nghĩa đen là lượng tinh thần)
- 2.phẩm chất đạo đức
- 3.mức độ kiên nhẫn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tấm lòng rộng lượng hoặc không
- 5.khoan dung
- 6.độ lượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.