學華語Kaori Dict

氣勢洶洶

giản thể: 气势汹汹

shìxiōngxiōng

ㄑㄧˋ ㄕˋ ㄒㄩㄥ ㄒㄩㄥ

KHÍ THẾ HUNG HUNG

  1. 1.hung hăng
  2. 2.hung tợn
  3. 3.hống hách

例句Câu ví dụ

  • 1

    他氣勢洶洶地衝進了房間。

    tā qìshìxiōngxiōng de chōngjìn le fángjiān。

    Anh ta xông vào phòng với vẻ hung hăng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氣勢洶洶 nghĩa là gì? · Kaori Dict