例句Câu ví dụ
- 1
氣象學家做預報幾乎總是錯的。
qìxiàngxué jiā zuò yùbào jīhū zǒngshì cuò de。
Dự báo thời tiết của chuyên gia thường xuyên sai
- 2
氣象學家說會有暴風雨。
qìxiàngxué jiā shuō huì yǒu bàofēngyǔ。
Nhà khí tượng học nói sẽ có bão
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
